truyền nhiệt

truyền nhiệt

Một thanh kim loại truyền nhiệt từ ngọn lửa sang một miếng bơ.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Chuyển nhiệt năng từ vật này sang vật khác: "truyền nhiệt" quá trình nhiệt năng di chuyển từ một vật nhiệt độ cao hơn sang một vật nhiệt độ thấp hơn, thông qua các hình thức như dẫn nhiệt, đối lưu hoặc bức xạ.
    • Dẫn nhiệt: Trong ngữ cảnh vật , "truyền nhiệt" đặc biệt chỉ khả năng của một chất cho phép nhiệt năng đi qua từ vùng nóng sang vùng lạnh.
  2. Danh từ:

    • Hiện tượng nhiệt năng lan tỏa: "truyền nhiệt" dùng để chỉ sự di chuyển của nhiệt năng nói chung, một khái niệm cơ bản trong nhiệt động lực học.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Kim loại truyền nhiệt tốt hơn gỗ. (Kim loại khả năng dẫn nhiệt cao hơn so với gỗ.)
    • Nước sôi truyền nhiệt vào không khí xung quanh. (Nướctrạng thái sôi làm nóng không khí lân cận qua quá trình truyền nhiệt.)
  • Danh từ:

    • Sự truyền nhiệt qua tường làm cho ngôi nhà mát hơn vào mùa . (Hiện tượng nhiệt năng đi xuyên qua bức tường giúp giảm nhiệt độ bên trong nhà.)
    • Bài học hôm nay nói về các hình thức truyền nhiệt. (Nội dung bài học đề cập đến dẫn nhiệt, đối lưu bức xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truyền nhiệt đối lưu": hình thức truyền nhiệt qua dòng chảy của chất lỏng hoặc chất khí.

    • Gió biển kết quả của truyền nhiệt đối lưu. (Không khí nóng bốc lên không khí lạnh tràn vào tạo ra gió.)
  • "truyền nhiệt bức xạ": hình thức truyền nhiệt qua sóng điện từ, không cần môi trường trung gian.

    • Năng lượng mặt trời đến Trái Đất nhờ truyền nhiệt bức xạ. (Ánh sáng mặt trời mang nhiệt năng xuyên qua chân không.)
Biến thể từ gần giống
  • Dẫn nhiệt (động từ): một hình thức cụ thể của truyền nhiệt qua vật chất rắn.

    • Nhôm dẫn nhiệt tốt hơn inox. (Nhôm khả năng cho nhiệt đi qua nhanh hơn thép không gỉ.)
  • Đối lưu (danh từ): hình thức truyền nhiệt qua chuyển động của chất lưu.

    • Đối lưu trong nồi nước sôi tạo ra các dòng xoáy. (Nước nóng lên di chuyển lên trên, nước lạnh đi xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Truyền dẫn nhiệt: quá trình chuyển nhiệt năng từ nơi này sang nơi khác.
  • Lan tỏa nhiệt: sự phân bố nhiệt năng ra xung quanh.
Thành ngữ liên quan
  • Truyền nhiệt qua vật liệu: khả năng của vật liệu cho phép nhiệt năng đi qua.
    • Các vật liệu cách nhiệt khả năng truyền nhiệt qua vật liệu rất kém. (Chúng ngăn cản sự di chuyển của nhiệt năng.)